Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khán đài" (1)
khán đài
Tiếng Anh
Danh từstands (of a stadium)
Sức nóng từ các khán đài là nền tảng để đoàn quân Michael Carrick nhập cuộc với thế áp đảo.
The heat from the stands was the foundation for Michael Carrick's squad to enter the match dominantly.
Từ liên quan "khán đài" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khán đài" (2)
Cầu thủ đã chạy đến khán đài để mừng bàn thắng.
The player ran to the stands to celebrate the goal.
Sức nóng từ các khán đài là nền tảng để đoàn quân Michael Carrick nhập cuộc với thế áp đảo.
The heat from the stands was the foundation for Michael Carrick's squad to enter the match dominantly.
